Hạng Hai Anh Regular Season - 5 · Mùa giải 2026 78'
Đội chủ nhà Barnsley
1 - 4 H1 1-1
Đội khách Stevenage
Ngày 21:00 · 05/09
Sân đấu Oakwell · Barnsley
Trọng tài
Trạng thái 78'
Vòng đấu Regular Season - 5
Ngày 05/09
Sân đấu Oakwell · Barnsley
Hiệp một H1 1-1
Trọng tài

Bảng xếp hạng · 2026

11 Barnsley 3 trận 4 điểm
21 Stevenage 4 trận 3 điểm

Đối đầu gần đây

Hạng Hai Anh Barnsley 1 - 4 Stevenage
Hạng Hai Anh Stevenage 1 - 0 Barnsley
Hạng Hai Anh Barnsley 3 - 1 Stevenage
Hạng Hai Anh Barnsley 0 - 1 Stevenage
Hạng Hai Anh Stevenage 3 - 0 Barnsley
Carl Piergianni Yellow Card Stevenage
Cameron McGeehan Penalty Barnsley
Terry·Taylor Substitution 1 · Kiến tạo: Louis Thompson Stevenage
O. Sanderson Normal Goal Stevenage
Ziyad Larkeche Substitution 1 · Kiến tạo: A. Richards Barnsley
Makenzie Kirk Substitution 2 · Kiến tạo: Leo Farrell Barnsley
Daniel Kemp Normal Goal Stevenage
Terence Vancooten Normal Goal · Kiến tạo: Daniel Kemp Stevenage
Jonathan Bland Substitution 3 · Kiến tạo: Luca Connell Barnsley
Reyes Cleary Substitution 4 · Kiến tạo: L. Alker Barnsley
Daniel Kemp Normal Goal · Kiến tạo: Jordan Roberts Stevenage
O. Sanderson Substitution 2 · Kiến tạo: Ben Broggio Stevenage
Josh Magennis Substitution 3 · Kiến tạo: Michael Mellon Stevenage
Cameron McGeehan Substitution 5 · Kiến tạo: Clayton Taylor Barnsley
Patrick Kelly Yellow Card Barnsley
Jordan Roberts Substitution 4 · Kiến tạo: Saxon Earley Stevenage
Daniel Phillips Substitution 5 · Kiến tạo: Jordan Houghton Stevenage
Lewis Freestone Yellow Card Stevenage

Barnsley

4-2-3-1

Huấn luyện viên D. Stendel

Đội hình xuất phát

  • 25 Rogan Ravenhill G
  • 2 A. Kay D
  • 6 C. O'Riordan D
  • 4 S. Gale D
  • 3 Z. Larkeche D
  • 30 Jonathan Bland M
  • 8 C. McGeehan M
  • 11 T. Noslin M
  • 22 Patrick Kelly M
  • 19 R. Cleary M
  • 9 M. Kirk F

Cầu thủ dự bị

  • 48 L. Connell M
  • 39 Leo Farrell F
  • 51 Kieren Flavell G
  • 13 C. Taylor F
  • 17 Amani Richards F
  • 36 L. Alker F
  • 44 Tayo Dunne M

Stevenage

4-4-1-1

Huấn luyện viên A. Revell

Đội hình xuất phát

  • 1 T. Setford G
  • 2 L. James-Wildin D
  • 15 T. Vancooten D
  • 5 C. Piergianni D
  • 6 L. Freestone D
  • 18 O. Sanderson M
  • 7 T. Taylor M
  • 8 D. Phillips M
  • 11 J. Roberts M
  • 10 D. Kemp M
  • 9 J. Magennis F

Cầu thủ dự bị

  • 16 K. Casey D
  • 14 S. Earley D
  • 4 J. Houghton M
  • 28 M. Mellon F
  • 23 L. Thompson M
  • 27 B. Broggio F
  • 12 D. Barden G
Barnsley
Thống kê trận đấu 16 chỉ số
Stevenage
256 Chuyền chính xác 168
9 Sút trong vòng cấm 7
6 Sút ngoài vòng cấm 2
9 Sút bị chặn 2
7 Free Kicks 16
3 Sút trúng mục tiêu 4
3 Sút chệch mục tiêu 3
2 Việt vị 4
354 Tổng đường chuyền 276
15 Tổng cú sút 9
1 Thẻ vàng 1
7 Phạt góc 3
0 Thủ môn cản phá 1
17 Phạm lỗi 8
0 Thẻ đỏ 0
56% Kiểm soát bóng 44%
Chưa có tỷ lệ cho trận đấu này.

Stevenage 18 cầu thủ

T. Taylor 7 · M
Số phút 23 Điểm số 6.27 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
23
Điểm số
6.27
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
8
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
4
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
L. Freestone 6 · D
Số phút 87 Điểm số 6.18 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
87
Điểm số
6.18
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
23
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
14
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
2
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
L. James-Wildin 2 · D
Số phút 87 Điểm số 6.23 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
87
Điểm số
6.23
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
39
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
23
Tắc bóng
3
Cản bóng
0
Đánh chặn
5
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
D. Kemp 10 · M
Số phút 87 Điểm số 9.54 BT 2 KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
87
Điểm số
9.54
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
2
BT
2
KT
1
Cản phá
0
Chuyền bóng
17
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
15
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Magennis 9 · F
Số phút 72 Điểm số 6.4 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
72
Điểm số
6.4
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
11
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
6
Tắc bóng
0
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
14
Tranh chấp thắng
10
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
D. Phillips 8 · M
Số phút 85 Điểm số 6.29 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
85
Điểm số
6.29
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
24
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
18
Tắc bóng
7
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
16
Tranh chấp thắng
12
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
C. Piergianni 5 · D
Số phút 87 Điểm số 5.78 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
87
Điểm số
5.78
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
21
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
14
Tắc bóng
4
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
14
Tranh chấp thắng
11
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
J. Roberts 11 · M
Số phút 85 Điểm số 6.44 BT 0 KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
85
Điểm số
6.44
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
1
Cản phá
0
Chuyền bóng
31
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
13
Tắc bóng
3
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
20
Tranh chấp thắng
14
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
5
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
O. Sanderson 18 · M
Số phút 72 Điểm số 7.35 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
72
Điểm số
7.35
Cú sút
4
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
18
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
7
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
13
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
T. Setford 1 · G
Số phút 87 Điểm số 6.14 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
87
Điểm số
6.14
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
1
Chuyền bóng
32
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
14
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
T. Vancooten 15 · D
Số phút 87 Điểm số 7.45 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
87
Điểm số
7.45
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
21
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
16
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
2
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
D. Barden 12 · G
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
B. Broggio 27 · F
Số phút 15 Điểm số 6.52 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
15
Điểm số
6.52
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
7
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
6
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
K. Casey 16 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
S. Earley 14 · D
Số phút 2 Điểm số 6.7 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
2
Điểm số
6.7
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Houghton 4 · M
Số phút 2 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
2
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Mellon 28 · F
Số phút 15 Điểm số 6.5 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
15
Điểm số
6.5
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
2
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
1
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
L. Thompson 23 · M
Số phút 64 Điểm số 5.98 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
64
Điểm số
5.98
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
23
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
17
Tắc bóng
4
Cản bóng
0
Đánh chặn
2
Tranh chấp
12
Tranh chấp thắng
8
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
4
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

Barnsley 18 cầu thủ

T. Noslin 11 · M
Số phút 87 Điểm số 5.19 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
87
Điểm số
5.19
Cú sút
6
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
33
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
21
Tắc bóng
0
Cản bóng
4
Đánh chặn
3
Tranh chấp
16
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
5
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jonathan Bland 30 · M
Số phút 60 Điểm số 5.73 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
60
Điểm số
5.73
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
21
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
15
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
R. Cleary 19 · M
Số phút 60 Điểm số 5.98 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
60
Điểm số
5.98
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
10
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
6
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
5
Rê bóng thành công
4
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
S. Gale 4 · D
Số phút 87 Điểm số 5.75 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
87
Điểm số
5.75
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
61
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
50
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
12
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Kay 2 · D
Số phút 87 Điểm số 5.05 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
87
Điểm số
5.05
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
47
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
28
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Patrick Kelly 22 · M
Số phút 87 Điểm số 5.26 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
87
Điểm số
5.26
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
26
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
18
Tắc bóng
1
Cản bóng
2
Đánh chặn
0
Tranh chấp
13
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
M. Kirk 9 · F
Số phút 46 Điểm số 6.34 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
46
Điểm số
6.34
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
7
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
7
Tắc bóng
0
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Z. Larkeche 3 · D
Số phút 46 Điểm số 5.67 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
46
Điểm số
5.67
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
16
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
12
Tắc bóng
3
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
C. McGeehan 8 · M
Số phút 75 Điểm số 6.85 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
75
Điểm số
6.85
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
32
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
29
Tắc bóng
3
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
C. O'Riordan 6 · D
Số phút 87 Điểm số 5.63 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
87
Điểm số
5.63
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
37
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
28
Tắc bóng
0
Cản bóng
1
Đánh chặn
2
Tranh chấp
14
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
L. Connell 48 · M
Số phút 27 Điểm số 5.76 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
27
Điểm số
5.76
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
26
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
20
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Leo Farrell 39 · F
Số phút 41 Điểm số 6.01 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
41
Điểm số
6.01
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
2
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
1
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Kieren Flavell 51 · G
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
C. Taylor 13 · F
Số phút 12 Điểm số 6.43 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
12
Điểm số
6.43
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
3
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
2
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Amani Richards 17 · F
Số phút 41 Điểm số 6.14 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
41
Điểm số
6.14
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
3
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
3
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
L. Alker 36 · F
Số phút 27 Điểm số 6.18 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
27
Điểm số
6.18
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
3
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
3
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Tayo Dunne 44 · M
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Rogan Ravenhill 25 · G
Số phút 87 Điểm số 5.41 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
87
Điểm số
5.41
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
28
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
14
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0