Hạng Hai Anh Regular Season - 5 · Mùa giải 2026 FT
Đội chủ nhà Huddersfield
1 - 1 H1 1-1
Đội khách Notts County
Ngày 21:00 · 05/09
Sân đấu Accu Stadium · Huddersfield
Trọng tài
Trạng thái FT
Vòng đấu Regular Season - 5
Ngày 05/09
Sân đấu Accu Stadium · Huddersfield
Hiệp một H1 1-1
Trọng tài

Bảng xếp hạng · 2026

1 Huddersfield 4 trận 10 điểm
8 Notts County 4 trận 6 điểm

Đối đầu gần đây

Hạng Hai Anh Huddersfield 1 - 1 Notts County
League Cup Huddersfield 1 - 2 Notts County
Hạng Hai Anh Notts County 2 - 2 Huddersfield
Hạng Hai Anh Huddersfield 2 - 1 Notts County
Marcus Harness Normal Goal · Kiến tạo: Derensili Sanches Fernandes Huddersfield
Oliver Cooper Normal Goal Notts County
Radinio Balker Yellow Card Huddersfield
Darius Lipsiuc Yellow Card Notts County
James Gibbons Substitution 1 · Kiến tạo: Matthew Baker Notts County
Ashley Fletcher Substitution 1 · Kiến tạo: Bojan Radulovic Huddersfield
Marcus Harness Substitution 2 · Kiến tạo: J. Smith-Sway Huddersfield
D. Kanu Substitution 2 · Kiến tạo: Luka Smyth Notts County
Callum Roberts Substitution 3 · Kiến tạo: Hindolo Mustapha Notts County
Oliver Cooper Substitution 4 · Kiến tạo: Conor·Grant Notts County
Nicholas Tsaroulla Substitution 5 · Kiến tạo: Ishé Samuels-Smith Notts County
Conor·Grant Yellow Card Notts County
Ibane Bowat Substitution 3 · Kiến tạo: Bali Mumba Huddersfield

Huddersfield

3-4-2-1

Huấn luyện viên Martin Drury

Đội hình xuất phát

  • 1 M. Young G
  • 12 R. Balker D
  • 3 M. Wallace D
  • 15 I. Bowat D
  • 22 I. Bronkhorst M
  • 4 R. Ledson M
  • 20 C. Humphreys M
  • 10 M. Harness M
  • 30 D. Sanches Fernandes M
  • 9 J. Taylor M
  • 11 A. Fletcher F

Cầu thủ dự bị

  • 8 A. Collins M
  • 31 J. Alnwick G
  • 18 D. Kasumu M
  • 5 J. Low D
  • 19 B. Mumba D
  • 25 B. Radulović F
  • 27 J. Smith-Sway M

Notts County

3-4-2-1

Huấn luyện viên M. Paterson

Đội hình xuất phát

  • 1 J. Gibbons G
  • 2 J. Gibbons D
  • 12 L. Ness D
  • 4 J. Bedeau D
  • 25 N. Tsaroulla M
  • 27 R. Finneran M
  • 15 J. Evans M
  • 14 D. Lipsiuc M
  • 8 O. Cooper M
  • 7 C. Roberts M
  • 9 D. Kanu F

Cầu thủ dự bị

  • 44 M. Baker D
  • 11 C. Grant M
  • 21 H. Griffiths G
  • 10 R. Longelo-Mbule M
  • 42 H. Mustapha M
  • 26 I. Samuels-Smith D
  • 19 L. Smyth F
Huddersfield
Thống kê trận đấu 15 chỉ số
Notts County
374 Chuyền chính xác 175
15 Sút trong vòng cấm 6
3 Sút ngoài vòng cấm 3
5 Sút bị chặn 4
14 Free Kicks 9
7 Sút trúng mục tiêu 3
2 Thủ môn cản phá 4
6 Sút chệch mục tiêu 2
479 Tổng đường chuyền 268
18 Tổng cú sút 9
1 Thẻ vàng 2
9 Phạt góc 6
9 Phạm lỗi 15
0 Thẻ đỏ 0
65% Kiểm soát bóng 35%
Hạng Hai Anh Bet365
Cả trận Hiệp một
Huddersfield Notts County

1X2

1 1.67 X 3.75 2 4.5

AH

H +0.75 1.11 A -0.75 1.92

O/U

O 2.5 1.75 U 2.5 2.05

O/E

O 2 E 1.85

BTTS

Y 1.8 N 1.95

1X2

1 2.2 X 2.3 2 5

AH

H +0.5 1.17 A -0.5 1.65

O/U

O 1.5 2.62 U 1.5 1.44

O/E

O 2.1 E 1.73
Tỷ số chính xác
0-0 12 0-1 15 1-0 7.5 0-2 26 1-1 7 2-0 8 0-3 51 1-2 17 2-1 8.5 3-0 13 0-4 151 1-3 41 2-2 15 3-1 13 4-0 23 0-5 501 1-4 81 2-3 41 3-2 23 4-1 26 5-0 51 1-5 351 2-4 101 3-3 51 4-2 41 5-1 51 6-0 101 2-5 351 3-4 151 4-3 81 5-2 81 6-1 101 7-0 301 3-5 501 4-4 201 5-3 151 6-2 151 7-1 301 5-4 501 6-3 451 7-2 501

Huddersfield 18 cầu thủ

R. Balker 12 · D
Số phút 90 Điểm số 7.11 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.11
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
75
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
59
Tắc bóng
5
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
16
Tranh chấp thắng
12
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
M. Young 1 · G
Số phút 90 Điểm số 6.5 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.5
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
2
Chuyền bóng
28
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
23
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
B. Radulović 25 · F
Số phút 27 Điểm số 6.89 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
27
Điểm số
6.89
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
8
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
5
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
B. Mumba 19 · D
Số phút 8 Điểm số 6.41 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
8
Điểm số
6.41
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
11
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
10
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Low 5 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
D. Kasumu 18 · M
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Collins 8 · M
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Alnwick 31 · G
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Wallace 3 · D
Số phút 90 Điểm số 7.15 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.15
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
75
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
65
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
7
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
D. Sanches Fernandes 30 · M
Số phút 90 Điểm số 7.15 BT 0 KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.15
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
2
BT
0
KT
1
Cản phá
0
Chuyền bóng
41
Chuyền quyết định
4
Chuyền chính xác
33
Tắc bóng
4
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
15
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
4
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
R. Ledson 4 · M
Số phút 90 Điểm số 6.15 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.15
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
40
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
29
Tắc bóng
2
Cản bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
C. Humphreys 20 · M
Số phút 90 Điểm số 6.31 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.31
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
54
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
43
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
15
Tranh chấp thắng
12
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
8
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Harness 10 · M
Số phút 63 Điểm số 7.92 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
63
Điểm số
7.92
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
2
BT
1
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
22
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
17
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
4
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Fletcher 11 · F
Số phút 63 Điểm số 6.36 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
63
Điểm số
6.36
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
15
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
11
Tắc bóng
0
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
3
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
I. Bronkhorst 22 · M
Số phút 90 Điểm số 6.48 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.48
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
41
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
24
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Đánh chặn
2
Tranh chấp
14
Tranh chấp thắng
10
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
I. Bowat 15 · D
Số phút 82 Điểm số 6.13 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
82
Điểm số
6.13
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
45
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
38
Tắc bóng
0
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Taylor 9 · M
Số phút 90 Điểm số 6.26 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.26
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
15
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
10
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Smith-Sway 27 · M
Số phút 27 Điểm số 6.61 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
27
Điểm số
6.61
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
9
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
7
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

Notts County 18 cầu thủ

C. Roberts 7 · M
Số phút 68 Điểm số 6.37 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
68
Điểm số
6.37
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
12
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
9
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
12
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
3
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
N. Tsaroulla 25 · M
Số phút 74 Điểm số 6.29 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
74
Điểm số
6.29
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
19
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
15
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Baker 44 · D
Số phút 34 Điểm số 6.33 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
34
Điểm số
6.33
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
10
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
8
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
C. Grant 11 · M
Số phút 16 Điểm số 6.15 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
16
Điểm số
6.15
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
7
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
5
Tắc bóng
2
Cản bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
H. Griffiths 21 · G
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
R. Longelo-Mbule 10 · M
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
H. Mustapha 42 · M
Số phút 22 Điểm số 6.49 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
22
Điểm số
6.49
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
3
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
3
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
I. Samuels-Smith 26 · D
Số phút 16 Điểm số 6.42 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
16
Điểm số
6.42
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
6
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
4
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
L. Smyth 19 · F
Số phút 22 Điểm số 6.68 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
22
Điểm số
6.68
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
4
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
2
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
L. Ness 12 · D
Số phút 90 Điểm số 6.64 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.64
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
36
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
26
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
14
Tranh chấp thắng
7
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
D. Lipsiuc 14 · M
Số phút 90 Điểm số 5.99 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
5.99
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
24
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
15
Tắc bóng
5
Cản bóng
1
Đánh chặn
2
Tranh chấp
20
Tranh chấp thắng
7
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
D. Kanu 9 · F
Số phút 68 Điểm số 6.22 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
68
Điểm số
6.22
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
3
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Gibbons 2 · D
Số phút 56 Điểm số 5.88 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
56
Điểm số
5.88
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
23
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
15
Tắc bóng
4
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
R. Finneran 27 · M
Số phút 90 Điểm số 6.38 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.38
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
21
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
17
Tắc bóng
3
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
7
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Evans 15 · M
Số phút 90 Điểm số 6.03 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.03
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
16
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
12
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
O. Cooper 8 · M
Số phút 74 Điểm số 7.47 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
74
Điểm số
7.47
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
9
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
9
Tắc bóng
0
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
5
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Bedeau 4 · D
Số phút 90 Điểm số 6.1 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.1
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
37
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
18
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Gibbons 2 · D
Số phút 90 Điểm số 6.96 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.96
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
4
Chuyền bóng
38
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
17
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0