Hạng Hai Anh Regular Season - 5 · Mùa giải 2026 90'
Đội chủ nhà Leicester
0 - 4 H1 0-1
Đội khách Oxford United
Ngày 21:00 · 05/09
Sân đấu King Power Stadium · Leicester
Trọng tài
Trạng thái 90'
Vòng đấu Regular Season - 5
Ngày 05/09
Sân đấu King Power Stadium · Leicester
Hiệp một H1 0-1
Trọng tài

Bảng xếp hạng · 2026

10 Leicester 4 trận 5 điểm
13 Oxford United 3 trận 4 điểm

Đối đầu gần đây

Hạng Hai Anh Leicester 0 - 4 Oxford United
Hạng Nhất Anh Leicester 1 - 2 Oxford United
Hạng Nhất Anh Oxford United 2 - 2 Leicester
Mark Harris Normal Goal · Kiến tạo: Mo Missanga Oxford United
Kai Andrews Yellow Card Oxford United
Bobby Reid Substitution 1 · Kiến tạo: K. Doyle Leicester
Emil Riis Jakobsen Yellow Card Leicester
William Thomas-Alves Substitution 2 · Kiến tạo: Tom Watson Leicester
Wes Burns Substitution 3 · Kiến tạo: Harry Howell Leicester
Mo Missanga Normal Goal · Kiến tạo: Kai Andrews Oxford United
Christian McFarlane Substitution 4 · Kiến tạo: Olabade Aluko Leicester
Mark Harris Normal Goal · Kiến tạo: Kai Andrews Oxford United
Mo Missanga Substitution 1 · Kiến tạo: Luka Lynch Oxford United
Emil Riis Jakobsen Substitution 5 · Kiến tạo: Admir Bristric Leicester
Mark Harris Substitution 2 · Kiến tạo: Gatlin O Donkor Oxford United
Siriki Dembele Substitution 3 · Kiến tạo: Tyler Goodrham Oxford United
Jamie McDonnell Normal Goal · Kiến tạo: Luka Lynch Oxford United
Peter Kioso Substitution 4 · Kiến tạo: Louie Sibley Oxford United
Cameron Brannagan Substitution 5 · Kiến tạo: Jack Currie Oxford United

Leicester

4-1-4-1

Huấn luyện viên Russell Martin

Đội hình xuất phát

  • 29 A. McCarthy G
  • 2 Jayden Joseph D
  • 15 H. Souttar D
  • 33 L. Thomas D
  • 18 C. McFarlane D
  • 25 L. Page M
  • 7 W. Burns M
  • 14 B. De Cordova-Reid M
  • 36 S. Braybrooke M
  • 37 W. Alves M
  • 17 E. Riis F

Cầu thủ dự bị

  • 16 W. O'Hora D
  • 20 H. Howell F
  • 27 K. Doyle M
  • 9 A. Bristrić F
  • 32 O. Aluko D
  • 21 F. Ravizzoli G
  • 23 T. Watson F

Oxford United

4-2-3-1

Huấn luyện viên A. Ramsey

Đội hình xuất phát

  • 13 S. Eastwood G
  • 30 P. Kioso D
  • 6 M. Helik D
  • 3 C. Brown D
  • 15 B. Spencer D
  • 8 C. Brannagan M
  • 18 Jamie Carson McDonnell M
  • 57 M. Missanga M
  • 4 Kai Andrews M
  • 23 S. Dembélé M
  • 9 M. Harris F

Cầu thủ dự bị

  • 1 J. Cumming G
  • 26 J. Currie D
  • 11 T. Goodrham F
  • 2 S. Long D
  • 20 L. Lynch F
  • 19 G. O'Donkor F
  • 32 L. Sibley M
Leicester
Thống kê trận đấu 16 chỉ số
Oxford United
426 Chuyền chính xác 250
8 Sút trong vòng cấm 7
3 Sút ngoài vòng cấm 5
2 Sút bị chặn 3
16 Free Kicks 11
3 Sút trúng mục tiêu 6
2 Thủ môn cản phá 3
6 Sút chệch mục tiêu 3
1 Việt vị 3
488 Tổng đường chuyền 303
11 Tổng cú sút 12
1 Thẻ vàng 1
7 Phạt góc 5
11 Phạm lỗi 16
0 Thẻ đỏ 0
61% Kiểm soát bóng 39%
Chưa có tỷ lệ cho trận đấu này.

Oxford United 18 cầu thủ

L. Sibley 32 · M
Số phút 7 Điểm số 6.86 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
7
Điểm số
6.86
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
1
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
1
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
G. O'Donkor 19 · F
Số phút 18 Điểm số 6.46 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
18
Điểm số
6.46
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
L. Lynch 20 · F
Số phút 27 Điểm số 6.82 BT 0 KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
27
Điểm số
6.82
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
1
Cản phá
0
Chuyền bóng
7
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
5
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
S. Long 2 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
T. Goodrham 11 · F
Số phút 18 Điểm số 6.49 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
18
Điểm số
6.49
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
5
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
3
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Currie 26 · D
Số phút 7 Điểm số 6.99 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
7
Điểm số
6.99
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
1
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
1
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Cumming 1 · G
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
S. Eastwood 13 · G
Số phút 88 Điểm số 7.26 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
88
Điểm số
7.26
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
3
Chuyền bóng
30
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
22
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
P. Kioso 30 · D
Số phút 81 Điểm số 7.59 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
81
Điểm số
7.59
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
22
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
19
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Helik 6 · D
Số phút 88 Điểm số 7.22 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
88
Điểm số
7.22
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
32
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
26
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
2
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
C. Brown 3 · D
Số phút 88 Điểm số 7.03 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
88
Điểm số
7.03
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
47
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
37
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
B. Spencer 15 · D
Số phút 88 Điểm số 7.6 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
88
Điểm số
7.6
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
30
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
28
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
2
Tranh chấp
13
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
4
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jamie Carson McDonnell 18 · M
Số phút 88 Điểm số 8.2 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
88
Điểm số
8.2
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
25
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
21
Tắc bóng
4
Cản bóng
0
Đánh chặn
5
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
C. Brannagan 8 · M
Số phút 81 Điểm số 7.2 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
81
Điểm số
7.2
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
32
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
31
Tắc bóng
0
Cản bóng
1
Đánh chặn
3
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Missanga 57 · M
Số phút 61 Điểm số 9 BT 1 KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
61
Điểm số
9
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
1
Cản phá
0
Chuyền bóng
10
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
7
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Kai Andrews 4 · M
Số phút 88 Điểm số 8.42 BT 0 KT 2
Thống kê đầy đủ
Số phút
88
Điểm số
8.42
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
2
Cản phá
0
Chuyền bóng
41
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
35
Tắc bóng
4
Cản bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
S. Dembélé 23 · M
Số phút 70 Điểm số 6.75 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
70
Điểm số
6.75
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
14
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
10
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
5
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Harris 9 · F
Số phút 70 Điểm số 9.01 BT 2 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
70
Điểm số
9.01
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
2
BT
2
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
5
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
4
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

Leicester 18 cầu thủ

T. Watson 23 · F
Số phút 32 Điểm số 6.24 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
32
Điểm số
6.24
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
7
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
6
Tắc bóng
0
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
F. Ravizzoli 21 · G
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
O. Aluko 32 · D
Số phút 29 Điểm số 5.68 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
29
Điểm số
5.68
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
16
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
13
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Bristrić 9 · F
Số phút 19 Điểm số 6.28 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
19
Điểm số
6.28
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
4
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
2
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
K. Doyle 27 · M
Số phút 42 Điểm số 5.82 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
42
Điểm số
5.82
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
7
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
7
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
H. Howell 20 · F
Số phút 32 Điểm số 6.13 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
32
Điểm số
6.13
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
10
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
6
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
W. O'Hora 16 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. McCarthy 29 · G
Số phút 88 Điểm số 5.71 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
88
Điểm số
5.71
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
1
Chuyền bóng
20
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
18
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jayden Joseph 2 · D
Số phút 88 Điểm số 6.45 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
88
Điểm số
6.45
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
2
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
49
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
44
Tắc bóng
5
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
7
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
H. Souttar 15 · D
Số phút 88 Điểm số 5.95 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
88
Điểm số
5.95
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
93
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
88
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
L. Thomas 33 · D
Số phút 88 Điểm số 6.25 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
88
Điểm số
6.25
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
93
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
86
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
C. McFarlane 18 · D
Số phút 59 Điểm số 5.63 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
59
Điểm số
5.63
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
16
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
15
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
3
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
L. Page 25 · M
Số phút 88 Điểm số 6.31 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
88
Điểm số
6.31
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
61
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
52
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
2
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
3
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
W. Burns 7 · M
Số phút 56 Điểm số 5.54 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
56
Điểm số
5.54
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
21
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
16
Tắc bóng
0
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
S. Braybrooke 36 · M
Số phút 88 Điểm số 5.82 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
88
Điểm số
5.82
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
40
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
31
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
B. De Cordova-Reid 14 · M
Số phút 46 Điểm số 5.9 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
46
Điểm số
5.9
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
15
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
12
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
W. Alves 37 · M
Số phút 56 Điểm số 6.05 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
56
Điểm số
6.05
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
7
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
7
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
E. Riis 17 · F
Số phút 69 Điểm số 6.37 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
69
Điểm số
6.37
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
15
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
9
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0