Hạng Hai Anh Regular Season - 5 · Mùa giải 2026 80'
Đội chủ nhà Wycombe
3 - 3 H1 2-0
Đội khách Milton Keynes Dons
Ngày 21:00 · 05/09
Sân đấu Adams Park · High Wycombe
Trọng tài
Trạng thái 80'
Vòng đấu Regular Season - 5
Ngày 05/09
Sân đấu Adams Park · High Wycombe
Hiệp một H1 2-0
Trọng tài

Bảng xếp hạng · 2026

22 Wycombe 4 trận 2 điểm
19 Milton Keynes Dons 3 trận 3 điểm

Đối đầu gần đây

Hạng Hai Anh Wycombe 3 - 3 Milton Keynes Dons
League Cup Milton Keynes Dons 0 - 2 Wycombe
Hạng Hai Anh Wycombe 2 - 2 Milton Keynes Dons
Hạng Hai Anh Milton Keynes Dons 0 - 1 Wycombe
Hạng Hai Anh Milton Keynes Dons 1 - 0 Wycombe
Dan Casey Normal Goal · Kiến tạo: Caolan Boyd-Munce Wycombe
Ewan Henderson Normal Goal Wycombe
Alex Gilbey Yellow Card Milton Keynes Dons
Aaron Collins Yellow Card Milton Keynes Dons
Daniel Barlaser Substitution 1 · Kiến tạo: Dan Crowley Milton Keynes Dons
Ryan Barnett Substitution 2 · Kiến tạo: Callum Paterson Milton Keynes Dons
Aaron Collins Normal Goal · Kiến tạo: Callum Paterson Milton Keynes Dons
Callum Paterson Normal Goal · Kiến tạo: Aaron Collins Milton Keynes Dons
Curtis Nelson Normal Goal · Kiến tạo: Dan Crowley Milton Keynes Dons
Malik Mothersille Substitution 1 · Kiến tạo: Silko Thomas Wycombe
Alex Gilbey Substitution 3 · Kiến tạo: Ben Wiles Milton Keynes Dons
S. Parker Substitution 2 · Kiến tạo: Emre Tezgel Wycombe
Aaron Collins Substitution 4 · Kiến tạo: Samuel Silvera Milton Keynes Dons
Jayden Wareham Normal Goal · Kiến tạo: Silko Thomas Wycombe
Cauley Woodrow Substitution 3 · Kiến tạo: Josh Scowen Wycombe
Marvin Ekpiteta Yellow Card Milton Keynes Dons

Wycombe

4-2-3-1

Huấn luyện viên M. Duff

Đội hình xuất phát

  • 23 C. Hazard G
  • 22 Sam Parker D
  • 17 D. Casey D
  • 26 C. Taylor D
  • 45 A. Hagelskjær D
  • 20 E. Henderson M
  • 8 C. Boyd-Munce M
  • 44 F. Onyedinma M
  • 12 C. Woodrow M
  • 29 M. Mothersille M
  • 15 J. Wareham F

Cầu thủ dự bị

  • 27 S. Cook D
  • 5 A. Morley M
  • 4 J. Scowen M
  • 19 E. Tezgel F
  • 11 Silko Amari Otieno Thomas F
  • 1 Mikki Avelon Leander van Sas G
  • 61 Mohamed Keita D

Milton Keynes Dons

4-1-4-1

Huấn luyện viên P. Warne

Đội hình xuất phát

  • 1 C. MacGillivray G
  • 2 G. Jones D
  • 35 C. Nelson D
  • 21 M. Ekpiteta D
  • 15 C. Bramall D
  • 4 D. Barlaser M
  • 19 R. Barnett M
  • 24 R. Wintle M
  • 8 A. Gilbey M
  • 10 A. Collins M
  • 9 S. Nombe F

Cầu thủ dự bị

  • 26 B. Wiles F
  • 17 S. Silvera F
  • 32 J. Sanders D
  • 13 C. Paterson F
  • 28 J. Matete M
  • 23 W. Dennis G
  • 7 D. Crowley M
Wycombe
Thống kê trận đấu 16 chỉ số
Milton Keynes Dons
264 Chuyền chính xác 208
6 Sút trong vòng cấm 4
3 Sút ngoài vòng cấm 7
2 Sút bị chặn 3
14 Free Kicks 7
7 Sút trúng mục tiêu 5
2 Thủ môn cản phá 4
1 Việt vị 4
357 Tổng đường chuyền 293
9 Tổng cú sút 11
5 Phạt góc 5
0 Sút chệch mục tiêu 3
0 Thẻ vàng 3
7 Phạm lỗi 16
0 Thẻ đỏ 0
54% Kiểm soát bóng 46%
Chưa có tỷ lệ cho trận đấu này.

Milton Keynes Dons 18 cầu thủ

S. Nombe 9 · F
Số phút 86 Điểm số 6.31 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
86
Điểm số
6.31
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
10
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
8
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
13
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
D. Barlaser 4 · M
Số phút 46 Điểm số 5.46 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
46
Điểm số
5.46
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
25
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
16
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
R. Barnett 19 · M
Số phút 46 Điểm số 6 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
46
Điểm số
6
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
11
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
9
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
C. Bramall 15 · D
Số phút 86 Điểm số 5.22 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
86
Điểm số
5.22
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
28
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
18
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
4
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Collins 10 · M
Số phút 73 Điểm số 7.5 BT 1 KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
73
Điểm số
7.5
Cú sút
5
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
1
Cản phá
0
Chuyền bóng
15
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
10
Tắc bóng
1
Cản bóng
2
Đánh chặn
0
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
M. Ekpiteta 21 · D
Số phút 86 Điểm số 6.06 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
86
Điểm số
6.06
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
34
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
26
Tắc bóng
3
Cản bóng
0
Đánh chặn
4
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
A. Gilbey 8 · M
Số phút 73 Điểm số 6.31 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
73
Điểm số
6.31
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
18
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
12
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
13
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
3
Lỗi đã phạm
4
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
G. Jones 2 · D
Số phút 86 Điểm số 6.45 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
86
Điểm số
6.45
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
20
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
17
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
C. Nelson 35 · D
Số phút 86 Điểm số 6.84 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
86
Điểm số
6.84
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
34
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
27
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
4
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
C. MacGillivray 1 · G
Số phút 86 Điểm số 6.25 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
86
Điểm số
6.25
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
4
Chuyền bóng
34
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
20
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
R. Wintle 24 · M
Số phút 86 Điểm số 6.04 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
86
Điểm số
6.04
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
33
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
25
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
D. Crowley 7 · M
Số phút 40 Điểm số 5.89 BT 0 KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
40
Điểm số
5.89
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
1
Cản phá
0
Chuyền bóng
14
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
10
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
W. Dennis 23 · G
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Matete 28 · M
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
C. Paterson 13 · F
Số phút 40 Điểm số 7.9 BT 1 KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
40
Điểm số
7.9
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
1
Cản phá
0
Chuyền bóng
9
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
4
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Sanders 32 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
S. Silvera 17 · F
Số phút 13 Điểm số 6.54 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
13
Điểm số
6.54
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
5
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
4
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
B. Wiles 26 · F
Số phút 13 Điểm số 6.56 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
13
Điểm số
6.56
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
3
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
2
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

Wycombe 18 cầu thủ

J. Wareham 15 · F
Số phút 86 Điểm số 7.79 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
86
Điểm số
7.79
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
15
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
12
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
12
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
C. Boyd-Munce 8 · M
Số phút 86 Điểm số 7.23 BT 0 KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
86
Điểm số
7.23
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
1
Cản phá
0
Chuyền bóng
30
Chuyền quyết định
4
Chuyền chính xác
22
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
D. Casey 17 · D
Số phút 86 Điểm số 7.6 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
86
Điểm số
7.6
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
2
BT
1
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
48
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
38
Tắc bóng
3
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
8
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Hagelskjær 45 · D
Số phút 86 Điểm số 5.92 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
86
Điểm số
5.92
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
30
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
17
Tắc bóng
3
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
7
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
E. Henderson 20 · M
Số phút 86 Điểm số 6.62 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
86
Điểm số
6.62
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
44
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
29
Tắc bóng
0
Cản bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Mothersille 29 · M
Số phút 60 Điểm số 6.08 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
60
Điểm số
6.08
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
7
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
6
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
F. Onyedinma 44 · M
Số phút 86 Điểm số 6.41 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
86
Điểm số
6.41
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
26
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
22
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
16
Tranh chấp thắng
12
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
3
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Sam Parker 22 · D
Số phút 73 Điểm số 6.31 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
73
Điểm số
6.31
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
28
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
23
Tắc bóng
3
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
16
Tranh chấp thắng
11
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
4
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
C. Taylor 26 · D
Số phút 86 Điểm số 6.75 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
86
Điểm số
6.75
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
45
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
39
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
7
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
C. Hazard 23 · G
Số phút 86 Điểm số 6.24 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
86
Điểm số
6.24
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
2
Chuyền bóng
38
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
24
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
C. Woodrow 12 · M
Số phút 79 Điểm số 6.45 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
79
Điểm số
6.45
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
21
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
16
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
S. Cook 27 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Morley 5 · M
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Scowen 4 · M
Số phút 7 Điểm số 6 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
7
Điểm số
6
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
8
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
5
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
E. Tezgel 19 · F
Số phút 13 Điểm số 6.43 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
13
Điểm số
6.43
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
1
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Silko Amari Otieno Thomas 11 · F
Số phút 26 Điểm số 6.65 BT 0 KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
26
Điểm số
6.65
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
1
Cản phá
0
Chuyền bóng
10
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
6
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mikki Avelon Leander van Sas 1 · G
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mohamed Keita
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0